Cửa sổ trong tiếng Nhật

0
34
- Advertisement -

Cửa sổ trong tiếng Nhật

1. Cửa sổ trong tiếng Nhật

Cửa sổ: mado (窓)

Cửa sổ là vật dụng cần thiết không thể thiếu trong nhà

2. Từ vựng tiếng Nhật về các vật dụng trong nhà

Isu (いす): Ghế.

Tansu (たんす): Tủ.

Houki (ほうき): Chổi.

- Advertisement -

Ka-petto (カーペット): Thảm.

Terebi (テレビ): Ti vi.

Reizouko (冷蔵庫): Tủ lạnh.

Sofa (ソファ): Ghế sofa.

Tsukue (机): Bàn.

Ka-ten (カーテン): Rèm.

Senpuuki (扇風機): Quạt điện.

Eakon (エアコン): Máy điều hòa.

Sentakuki (洗濯機): Máy giặt.

Denkyuu (電球): Bóng đèn.

Hondana (本棚): Giá sách.

Arion (アリオン): Bàn ủi.

Kabedokei (家具): Đồng hồ treo tường.

Bài viết được tổng hợp bởi: Visadep.vn – Đại lý tư vấn xin visa

Ủng hộ bài viết chúng tôi

Nhấn vào ngôi sao để đánh giá.

Xếp hạng trung bình 5 / 5. Số phiếu: 350

- Advertisement -

Bình luận

Please enter your comment!
Please enter your name here