Khu vườn trong tiếng Hàn là gì?

0
42
- Advertisement -

Khu vườn trong tiếng Hàn là gì?

Khu vườn là gì?

Khu vườn chỉ dành riêng cho việc trưng bày và chăm sóc sự tăng trưởng của cây. Vườn thường được thiết kế để bảo tồn và phát triển các cây khác nhau, cung cấp không gian rộng rãi để mọi người dành thời gian vui chơi giải trí xung quanh vườn.

Khu vườn trong tiếng Hàn và một số từ ngữ liên quan

Khu vườn tiếng Hàn là 정원 (jeongwon)

개나리 (garena): Bông hoa chuông vàng.

금잔화 (geumjanhwa): Bông hoa cúc vạn thọ.

나팔꽃 (napalkkoch): Hoa loa kèn.

- Advertisement -

달리아 (dahlia): Bông hoa thược dược.

 들국화 (deulgukhwa): Bông hoa cúc dại.

등꽃 (dungkkoch): Bông hoa đậu tía.

라일락 (lailag): Loại hoa tử đinh hương.

매화 (maehwa): Bông hoa mai.

Ủng hộ bài viết chúng tôi

Nhấn vào ngôi sao để đánh giá.

Xếp hạng trung bình 5 / 5. Số phiếu: 1

- Advertisement -

Bình luận

Please enter your comment!
Please enter your name here