Máy bay trong tiếng Nhật

0
22
- Advertisement -

Máy bay trong tiếng Nhật

1. Máy bay trong tiếng Nhật

Máy bay: hikouki (飛行機)

Máy bay là phương tiện bay hiện đại, cao cấp, đóng vai trò không thể thiếu trong kinh tế và đặc biệt là trong quân sự.

2. Từ vựng đồng nghĩa với máy bay trong tiếng Nhật

Koukuuki (航空機).

Pureen (プレーン).

3. Một số từ vựng về máy bay trong tiếng Nhật

Kuukou (空港): Sân bay.

- Advertisement -

Koukuuken (航空券): Vé máy bay.

Kitai (機体): Thân máy bay.

Hikouki ni toujousuru (飛行機に搭乗する): Lên máy bay.

Tobidasu (飛び出す): Cất cánh.

Chakuriku suru (着陸する): Hạ cánh.

Kuukoushiyouryou (空港使用料): Lệ phí sân bay.

Kijyuuki (起重機): Máy bay chở hàng.

Ryokakuki (旅客機): Máy bay chở khách.

Herikoputaa (ヘリコプター): Máy bay trực thăng.

Hikoushi (飛行士): Phi công.

Shiitoberuto (シートベルト): Dây an toàn.

Kassouro (滑走路): Đường băng.

Kyakushitsu jyoumuin (客室乗務員): Tiếp viên hàng không.

Ekonomi-kurasu no koukuuken (エコノミークラスの航空券): Vé máy bay hạng thường.

Bijenesukurasu no koukuuken (ビジネスクラスの航空券): Vé máy bay hạng thương gia.

Bài viết được tổng hợp bởi: Visadep.vn – Đại lý tư vấn xin visa

Ủng hộ bài viết chúng tôi

Nhấn vào ngôi sao để đánh giá.

Xếp hạng trung bình 5 / 5. Số phiếu: 482

- Advertisement -

Bình luận

Please enter your comment!
Please enter your name here