Ô tô trong tiếng Nhật

0
33
- Advertisement -

Ô tô trong tiếng Nhật

1. Từ đồng nghĩa với ô tô trong tiếng Nhật

Kuruma (車): Ô tô.

Jidōsha (自動車): Xe hơi.

Takushī (タクシー): Taxi.

2. Từ vựng, mẫu câu liên quan đến ô tô

Unten suru (運転する): Lái xe.

Noru (乗る): Lên xe.

- Advertisement -

Oriru (降りる): Xuống xe.

トヨタは日本の有名な自動車メーカーです。

Toyota wa Nihon no yūmeina jidōsha mēkā desu.

Toyota là hãng sản xuất xe hơi nổi tiếng của Nhật.

Bài viết được tổng hợp bởi: Visadep.vn – Đại lý tư vấn xin visa

Ủng hộ bài viết chúng tôi

Nhấn vào ngôi sao để đánh giá.

Xếp hạng trung bình 5 / 5. Số phiếu: 333

- Advertisement -

Bình luận

Please enter your comment!
Please enter your name here