Tiếng Anh chuyên ngành hải quan

0
37
- Advertisement -

Tiếng Anh chuyên ngành hải quan

Customs declaration form: Tờ khai hải quan.

Customs: Ngành hải quan.

Customs agency: Sở hải quan.

Import Duties and Customs: Thuế nhập khẩu và hải quan.

Customs clearance: Thông quan.

- Advertisement -

Customs declaration: Khai báo hải quan.

General Department: Tổng cục.

Department: Cục.

Declare: Khai báo hàng.

Packing list: Phiếu đóng gói hàng.

Shipping agent: Đại lý tàu biển.

Waybill: Vận đơn.

Transmitted manifest to the customs: Truyền manifest cho hải quan.

Automatic duty payment mechanisms: Cơ chế nộp thuế tự động.

Post – release duty payment: Nộp thuế sau khi giải phóng hàng.

Online duty payment system: Hệ thống nộp thuế trực tuyến.

Simplified Express Consignment Clearance: Thông quan hàng chuyển phát nhanh được đơn giản hóa.

Pre – Entry Clearance: Thông quan trước khi hàng đến trước khi tàu cập cảng.

Via the internet: Thông qua internet.

Filling declaration: Điền các khai báo.

The cargo clearance network: Hệ thống thông quan hàng hoá.

Internet Declaration Environment: Môi trường khai báo qua Internet.

Customs clearance: Thông quan.

Non – tariff zones: Khu phi thuế quan.

Multimodal transportation: Vận tải đa phương thức.

Ủng hộ bài viết chúng tôi

Nhấn vào ngôi sao để đánh giá.

Xếp hạng trung bình 5 / 5. Số phiếu: 498

- Advertisement -

Bình luận

Please enter your comment!
Please enter your name here