Từ vựng tiếng Nhật dùng trong cuộc họp

0
45
- Advertisement -

Từ vựng tiếng Nhật dùng trong cuộc họp có tầm quan trọng lớn đối với công việc. Trong một môi trường làm việc chuyên nghiệp những cuộc họp là điều không thể thiếu. Cùng Visadep học một số từ vựng tiếng Nhật chủ đề hội họp nhé.

Một số từ vựng tiếng Nhật dùng trong cuộc họp:

từ vựng tiếng Nhật dùng trong cuộc họp:

コピーをする (copy-wo suru): Copy, in.

判を押す (han wo osu): Đóng dấu.

アポイントをとる (apointo wo toru): Đặt lịch hẹn, cuộc hẹn.

- Advertisement -

名刺を交換する (Meishi o kōkan suru): Trao đổi danh thiếp.

席をはずす (seki wo hazusu): Rời khỏi chỗ ngồi.

会議がある (kaigi ga aru): Có cuộc họp.

会議に出る (kaigi ni deru): Tham gia cuộc họp.

メモをとる (memo wo toru): Ghi chú.

説明を聞く(Setsumei o kiku): Lắng nghe giải thích.

打ち合わせをする (uchiawase o suru): Họp, bàn bạc.

会社をやめる (kaisha o yameru): Nghỉ việc.

会社 (kaisha): Công ty.

会社員 (kaishain): Nhân viên công ty.

企業 (kigyou): Doanh nghiệp, công ty.

大手企業 (otekigyou): Doanh nghiệp lớn.

営業部  (eigyoubu): Phòng bán hàng, kinh doanh.

開発部 (kaihatsubun): Phòng phát triển.

人事部 (jinjibu): Phòng nhân sự.

総務部 (obumubu): Phòng tổng vụ.

上司 (joushiku): Cấp trên.

部下 (buka): Cấp dưới.

判子 (hanko): Con dấu cá nhân.

企画書 (kikakusho): Bản kế hoạch, bản dự án.

新製品 (shinseihin): Sản phẩm mới.

書類 (shorui): Tài liệu.

面接 (mensetsu): Phỏng vấn.

出張 (shucchou): Công tác

給料 (kyuuryou): Tiền lương.

ボーナス (bo-nasu): Tiền thưởng.

年金 (nenkin): Thuế năm.

保険 (hoken): Bảo hiểm.

お客さん (ochakusan): Khách hàng.

会議室 (kaigishitsu): Phòng họp.

Bài viết “Từ vựng tiếng Nhật dùng trong cuộc họp” của visadep hi vọng đã cung cấp những thông tin bổ ích, giúp các bạn mới làm quen với tiếng Nhật cảm thấy dễ dàng và tự tin hơn.

Ủng hộ bài viết chúng tôi

Nhấn vào ngôi sao để đánh giá.

Xếp hạng trung bình 0 / 5. Số phiếu: 0

- Advertisement -

Bình luận

Please enter your comment!
Please enter your name here