Các loại phương tiện đi lại bằng tiếng Nhật

0
25
- Advertisement -

Các loại phương tiện đi lại bằng tiếng Nhật cơ bản cho người mới làm quen với tiếng Nhật, cùng học bài với Visadep nhé.

Một số từ vựng tiếng Nhật liên quan đến các loại phương tiện đi lại

Các loại phương tiện đi lại bằng tiếng Nhật

Kuruma (車): Ô tô.

Basu (バス): Xe buýt.

Torakku (トラック): Xe tải.

- Advertisement -

Takushii (タクシー): Taxi.

Jitensha (自転車): Xe đạp.

Ootobai (オートバイ): Xe gắn máy.

Sanrinsha (三輪車): Xe ba bánh.

Hikouki (飛行機): Máy bay.

Herikoputaa (ヘリコプター): Máy bay trực thăng.

Kyukyusha (救急車): Xe cứu thương.

Shirobai (白バイ): Xe cảnh sát.

Shinkansen (新幹線): Tàu cao tốc.

Densha (電車): Tàu điện.

Chikatetsu (地下鉄): Tàu điện ngầm.

Kisha (汽車): Tàu chạy bằng hơi nước.

Fune (船): Tàu thủy.

Yotto (ヨット): Du thuyền.

Hansen (帆船): Thuyền bườm.

Ferri (フェリー): Phà.

Jinrikisya (人力車): Xe kéo.

Basha (馬車): Xe ngựa.

Một số ví dụ

  • 何で来ましたか。 Nan de kimashita ka: Bạn đến đây bằng cách nào?
  • 車を運転しますか。 Kuruma o unten shimasu ka: Bạn có lái xe không?
  • 免許証を持っていますか。 Menkyoshou o motte imasu ka: Bạn có bằng lái xe?

Bài viết “Các loại phương tiện đi lại bằng tiếng Nhật” của Visadep hi vọng sẽ giúp các bạn học tiếng nhật được dễ dàng và thú vị hơn.

Ủng hộ bài viết chúng tôi

Nhấn vào ngôi sao để đánh giá.

Xếp hạng trung bình 0 / 5. Số phiếu: 0

- Advertisement -

Bình luận

Please enter your comment!
Please enter your name here