Hoa bồ công anh trong tiếng Nhật là gì?

0
159
- Advertisement -

Hoa bồ công anh trong tiếng Nhật là gì?

Hoa bồ công anh là gì?

Bồ công anh là một loài hoa dại nhỏ bé mang một vẻ đẹp rất riêng với nét giản dị và mong manh, chỉ cần cơn gió nhẹ thổi qua những hạt hoa sẽ bay đi mất.

Hoa bồ công anh trong tiếng Nhật và một số từ ngữ liên quan

Hoa bồ công anh tiếng Nhật là tanpopo (蒲公英)

Nade shiko (撫子): Hoa cẩm chướng.

Ajisai (紫陽花): Hoa cẩm tú cầu.

Sakura (桜): Hoa anh đào.

- Advertisement -

Bara (薔薇): Hoa hồng.

Kiku (菊): Hoa cúc.

Ume (梅): Hoa mai.

Momo (桃): Hoa đào.

Ủng hộ bài viết chúng tôi

Nhấn vào ngôi sao để đánh giá.

Xếp hạng trung bình 0 / 5. Số phiếu: 0

- Advertisement -

Bình luận

Please enter your comment!
Please enter your name here