Để xin visa Trung Quốc thì visa là giấy tờ không thể thiếu rồi và bước đầu tiên trong thủ tục làm visa Trung Quốc chính là điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc. Tuy nhiên, ngôn ngữ trong mẫu là tiếng Anh và Trung, gây không ít khó khăn cho người không biết quá nhiều về ngoại ngữ hoặc người chưa có kinh nghiệm điền các mẫu đơn như này. Vậy hãy để Visadep.vn hướng dẫn bạn thật chi tiết nhé.

1. Tải mẫu tờ khai để xin visa Trung Quốc

Bạn có thể tải mẫu đơn tại đây: Mẫu tờ khai xin visa Trung Quốc

enlightenedLưu ý: Định dạng tập tin này là .pdf vì vậy bạn cần có phần mềm để xem được nội dung của tờ khai này.

2. Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Trung Quốc

enlightenedLưu ý chung:

  •  Khai mẫu bằng tiếng Anh (tên riêng tiếng Việt viết không dấu).
  • Thông tin điền bằng chữ IN HOA.
  • Có thể đánh máy hoặc viết tay
  • Các ô chọn đánh dấu √
  • Điền đầy đủ tất cả thông tin và càng chi tiết càng tốt. Điền theo thứ tự để tránh bỏ sót.

Mẫu tờ khai xin visa Trung Quốc gồm 5 phần:

Phần 1: Thông tin cá nhân

1.1 Full English name as in passport: Điền đầy đủ tên như trong hộ chiếu

  • Last name: Họ
  • Middle name: Tên đệm
  • First name: Tên

1.2 Name in Chinese: Tên tiếng Trung Quốc. Nếu không có tên tiếng Trung Quốc thì để trống

1.3 Other name(s): Tên khác. Nếu không có tên khác thì để trống.

1.4 Sex: Giới tính.

  • Nếu là nam, đánh dấu √ vào ô M
  • Nếu là nữ, đánh dấu √  vào ô F

1.5 DOB: Viết tắt của Day of Birth – ngày sinh. Điền theo thứ tự năm – tháng – ngày.

1.6 Current nationality(ies): Quốc tịch hiện nay.

1.7 Former nationality(ies): Quốc tịch cũ.

1.8 Place of birth (city, province/state, country): Nơi sinh (thành phố, tỉnh/bang, quốc gia).

1.9 Local ID/Citizenship number: Số chứng minh thư/Số thẻ căn cước công dân.

1.10 Passport/Travel document type: Loại hộ chiếu. Đánh dấu √ vào một trong các ô:

·       Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao

·       Service or Official: Hộ chiếu công vụ

·       Ordinary: Hộ chiếu phổ thông

·       Other (Please specify): Khác (Ghi chi tiết)

Hầu hết người dân Việt Nam đều dùng hộ chiếu phổ thông, chọn “Ordinary“.

1.11 Passport number: Số hộ chiếu.

1.12 Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu (Năm – tháng – ngày)

1.13 Place of issue: Nơi cấp hộ chiếu. Phòng quản lý Xuất nhập cảnh tiếng anh là “IMMIGRATION DEPARTMENT”.

1.14 Date of expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu (năm – tháng – ngày)

1.15 Current occupation(s): Nghề nghiệp hiện tại. Đánh dấu √ vào một hoặc nhiều ô sau:

  • Business person: Doanh nhân
  • Company employee: Nhân viên
  • Entertainer: Người làm nghệ thuật
  • Industrial/Agricultural worker: Công nhân / Làm nông
  • Student: Học sinh/Sinh viên
  • Crew member: Thành viên hàng không, hàng hải, đường sắt, đường bộ
  • Self-employed: Nghề tự do
  • Unemployed: Không nghề nghiệp
  • Retired: Nghỉ hưu
  • Former/incumbent member of parliament: Đại biểu Quốc hội
  • Position: Chức vụ
  • Former/incumbent government official: Viên chức Nhà nước
  • Position: Chức vụ
  • Military personnel: Quân nhân
  • Position: Chức vụ
  • NGO Staff: Thành viên tổ chức phi chính phủ
  • Religious personnel: Nhân sĩ tôn giáo
  • Staff of Media: Phóng viên, nhà báo

Ví dụ: Bạn là nhân viên công ty/văn phòng: chọn “Company employee”. Có thể chọn nhiều ngành nghề nếu bạn làm nhiều nghề cùng lúc, nhưng phải có giấy tờ chứng minh công việc đó.

1.16 Education: Học vấn. Đánh dấu √ vào một trong các ô:

  • Postgraduate: Thạc sĩ;
  • College: Cao đẳng/Đại học;
  • Other: khác thì ghi rõ ra là gì. Ví du: Học vấn trung học ghi là “HIGH SCHOOL”.

1.17 Employer/School: Thông tin về nơi công tác/trường học

  • Name: Tên đơn vị;
  • Phone number: Số điện thoại liên hệ;
  • Address: Địa chỉ;
  • Zip Code: Mã bưu chính. Nếu không có thì bỏ qua.

1.18 Home address: Địa chỉ nhà.

1.19 Zip Code: Mã bưu chính. Nếu không có thì bỏ qua.

1.20 Home/mobile phone number: Số điện thoại nhà riêng/di động.

1.21 E-mail address: Địa chỉ E-mail.

1.22 Marital status: Tình trạng hôn nhân: Đánh dấu √ vào một trong các ô:

  • Married: Đã kết hôn;
  • Single: Độc thân;
  • Other: Khác. Ghi rõ ra tình trạng hiện tại.

1.23 Major family members: Thành viên chủ yếu của gia đình (vợ/chồng, con, cha mẹ)

  • Name: Tên;
  • Nationality: Quốc tịch;
  • Occupation: Nghề nghiệp;
  • Relationship: Mối quan hệ với người xin visa

1.24 Emergency Contact: Thông tin người liên hệ trong trường hợp khẩn cấp

  • Name: Tên;
  • Mobile phone number: Số điện thoại di động;
  • Relationship with the applicant: Quan hệ với người xin visa

1.25 Country or territory where the applicant is located when applying for this visa: Quốc gia/vùng lãnh thổ nơi bạn xin cấp visa

Phần 2. Thông tin chuyến đi

 2.1 Major purpose of your visit: Mục đích chuyến đi. Đánh dấu √ vào một trong các ô:

  • Official visit: Chuyến thăm cấp cao
  • Tourism: Du lịch
  • Non-business visit: Giao lưu, khảo sát, thăm viếng
  • Business & Trade: Thương vụ
  • As introduced talent: Nhân lực trình độ cao
  • As crew member: Thành viên hàng không, hàng hải, đường bộ/sắt
  • Transit: Quá cảnh
  • As resident diplomat, consul or staff of international organization: Viên chức ngoại giao, lãnh sự, tổ chức quốc tế
  • As permanent residence: Cư trú
  • Work: Làm việc
  • As child in foster care: gửi con nhờ nuôi
  • Other: Các mục đích khác với những mục trong đơn thì ghi rõ ra

Ví dụ: Đi tour du lịch Trung Quốc thì chọn “Tourism”, tùy từng trường hợp có thể chọn nhiều mục đích.

2.2 Intended number of entries: Số lần dự kiến nhập cảnh

  • One entry valid for 3 months from the date of issue: Nhập cảnh 1 lần (thời hạn 3 tháng)
  • Two entries valid for 3 to 6 months from the date of issue: Nhập cảnh 2 lần (thời hạn 3-6 tháng)
  • Multiple entries valid for 6 months from the date of issue: Nhập cảnh nhiều lần (thời hạn 6 tháng)
  • Multiple entries valid for 1 year from the date of issue: Nhập cảnh nhiều lần (thời hạn 1 năm)
  • Other: Khác (ghi rõ)

Nếu là lần đầu xin visa Trung Quốc thì nên chọn loại “3 tháng nhập cảnh 1 lần”

2.3  Are you applying for express service? Bạn có muốn xin visa khẩn không?

Thời gian xét visa trung bình cũng chỉ tầm 4 ngày làm việc, nếu không thực sự cần gấp thì đánh chọn “No”. Làm khẩn cấp phải mất thêm một khoản phí, và cần có sự phê duyệt của viên chức lãnh sự cấp cao

2.4 Expected date of your first entry into China on this trip: ngày đến Trung Quốc dự kiến trong chuyến đi này (năm-tháng-ngày) (Nếu nhập cảnh nhiều lần thì ghi ngày nhập cảnh lần 1. Lưu ý ghi Năm/ Tháng/ Ngày theo yêu cầu).

2.5 Longest intended stay in China among all entries: Thời hạn dài nhất dự định lưu trú tại Trung Quốc (nên ghi ngày cụ thể)

2.6 Itinerary in China: Lịch trình tại Trung Quốc

Viết theo thứ tự thời gian, cột “Date” ghi ngày, “Detailed address” ghi địa chỉ chi tiết.

Trong trường hợp bạn có nộp riêng tờ lịch trình chi tiết khác thì chỉ cần điền ngắn gọn trong mẫu này.

2.7 Who will pay for your travel and expenses during your stay in China? Ai là người chi trả cho chuyến đi của bạn

Điền “MYSELF” nếu bạn đi du lịch tự túc.

Có người bảo lãnh thì ghi điền đầy đủ thông tin ở mục 2.8

2.8 Information of inviter in China: Thông tin người mời

  • Name: Tên
  • Address: Địa chỉ
  • Phone number: Số điện thoại
  • Relationship with the applicant: Quan hệ với người xin visa

Nếu không có người mời thì ghi “NONE” hoặc “N/A” vào các ô thông tin

2.9 Have you ever been granted a Chinese visa?…: Bạn đã có visa Trung Quốc chưa?

Lần đầu xin visa Trung Quốc thì điền “N/A” hoặc “NONE

Nếu đã từng có visa Trung Quốc thì ghi rõ thời gian và địa điểm cấp visa gần đây nhất

2.10 Others countries or territories you visited in the last 12 months: Liệt kê tên các nước/lãnh thổ khác bạn đã đến thăm trong vòng 12 tháng trở lại

 

Phần 3. Thông tin khác

 3.1 Bạn đã từng ở lại Trung Quốc quá thời hạn visa hay giấy phép cư trú chưa?

3.2 Đã từng bị từ chối visa hay từ chối nhập cảnh vào Trung Quốc chưa?

3.3 Đã từng có tiền án tiền sự tại Trung Quốc hay bất cứ quốc gia nào khác không?

3.4 Có mắc các chứng bệnh sau không?

1.  Bệnh thần kinh nghiêm trọng

2.  Bệnh lao phổi truyền nhiễm

3.  Bệnh truyền nhiễm khác ảnh hưởng môi trường xung quanh

3.5 Có đi qua quốc gia / khu vực chịu ảnh hưởng của bệnh truyền nhiễm trong 30 ngày trở lại đây không?

Trả lời “Yes” – có; hoặc “No” – không các câu từ 3.1 đến 3.5

3.6 Nếu có trả lời “Yes” bất cứ câu nào từ 3.1 – 3.5 thì cung cấp thông tin chi tiết ở ô trống bên dưới

3.7 Nếu có vấn đề khác liên quan đến việc xin visa không thể hiện trong tờ khai thì ghi thêm ở khung dưới này. Nếu không có thì ghi “NONE” hoặc “N/A”

3.8 Nếu còn ai đi chung và dùng cùng hộ chiếu với bạn thì khai thêm thông tin trong bảng

  • Full name: Họ tên
  • Sex: Giới tính
  • DOB: ngày sinh (năm-tháng-ngày)

Phần 4. Xác nhận

Ký tên và điền ngày tháng năm.

Phần 5. Người điền đơn thay

Nếu có người khác khai đơn này giúp bạn thì điền thông tin của người đó vào:

Name: Tên

Relationship with the applicant: Quan hệ với người xin cấp visa

Address: Địa chỉ

Phone number: Số điện thoại

enlightenedLưu ý: Nếu không phải là cha mẹ điền thay cho trẻ em thì nên bỏ trống phần này để tránh bị hỏi thêm khi các cán bộ xét hồ sơ.
Vậy là bạn đã hoàn thành việc điền mẫu xin visa Trung Quốc rồi. Nếu sau khi điền xong bạn cần biết thêm kinh nghiệm về việc nộp visa Trung Quốc tự túc, mời bạn tham khảo bài viết Kinh nghiệm xin Visa Trung Quốc tự túc. Hoặc nếu không có thời gian tự làm thì hãy liên hệ ngay với dịch vụ visa Trung Quốc giá rẻ của Kỳ Nghỉ Đông Dương để chúng tôi giúp bạn nhé. Chúc các bạn xin visa thành công!

Ủng hộ bài viết chúng tôi

Nhấn vào ngôi sao để đánh giá.

Xếp hạng trung bình 5 / 5. Số phiếu: 3

Bình luận

Please enter your comment!
Please enter your name here